Wed. Oct 14th, 2026

Báo Cáo Ung Bướu Lâm Sàng & Y Học Chính Xác Toàn Cầu Cuối Tháng 09/2026: Gotistobart PRESERVE-003 Vượt Trội Docetaxel Hậu Kháng PD-(L)1, Khóa Đích Biểu Sinh KDM2B U Não Trẻ Em, Xạ Trị Phân Tử Terbium-149, Tarlatamab Dưới Da & Phẫu Thuật Robot Đơn Cổng SP-RATS

Báo Cáo Toàn Cảnh Ung Bướu Lâm Sàng, Xạ Trị Phân Tử & Phẫu Thuật Ít Xâm Lấn Toàn Cầu
•
Cập Nhật Đột Phá Cuối Tháng 09/2026

Báo Cáo Ung Bướu Lâm Sàng & Y Học Chính Xác Toàn Cầu Cuối Tháng 09/2026: Gotistobart PRESERVE-003 Vượt Trội Docetaxel Hậu Kháng PD-(L)1, Khóa Đích Biểu Sinh KDM2B U Não Trẻ Em, Xạ Trị Phân Tử Terbium-149, Tarlatamab Dưới Da & Phẫu Thuật Robot Đơn Cổng SP-RATS

Bản báo cáo chuyên sâu tổng hợp 20 công trình lâm sàng, sinh học phân tử, xạ trị hạt nhân và phẫu thuật lồng ngực tiên tiến nhất tuần cuối tháng 09/2026: Dữ liệu sống còn toàn bộ (OS) cập nhật từ Giai đoạn 1 của thử nghiệm pha 3 PRESERVE-003 chứng minh kháng thể kháng CTLA-4 nhạy cảm pH gotistobart (BNT316 / ONC-392) tạo bước ngoặt sống còn vượt trội so với hóa trị docetaxel ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ thể vảy (sq-NSCLC) di căn đã kháng thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch PD-(L)1; Bệnh viện Nhi St. Jude công bố trên tạp chí khoa học phát hiện enzyme khử methyl histone KDM2B là tử huyệt biểu sinh chọn lọc điều khiển u nguyên bào tủy (medulloblastoma) phân nhóm nguy cơ cao ở trẻ em; Marathon Fusion công bố lộ trình sản xuất quy mô công nghiệp đồng vị phóng xạ hiếm phát tia alpha Terbium-149 (Tb-149) phục vụ trị liệu trúng đích và chẩn đoán hình ảnh tích hợp (teragnostics); Nghiên cứu trên Cureus bóc tách trục thụ thể thu nhận axit béo CD36 tái lập trình chuyển hóa lipid, phong tỏa hiện tượng chết tế bào theo cơ chế ferroptosis và thúc đẩy khối u gan kháng sorafenib/miễn dịch; Thử nghiệm lâm sàng tarlatamab (kháng thể kết nối tế bào T đặc hiệu kép nhắm DLL3 BiTE) dạng tiêm dưới da khẳng định hiệu lực chống u vượt trội và kiểm soát an toàn độc tính giải phóng cytokine (CRS) trong ung thư phổi tế bào nhỏ (ES-SCLC); Các chuyên gia UroToday xác lập cơ sở sinh học mở rộng chất ức chế PARP vượt ra ngoài đột biến BRCA2 trong ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm hormone (mHSPC); Điểm kết thúc hình ảnh học AI của Altis Labs tiên lượng sống còn sớm hơn tiêu chuẩn RECIST tại Hội nghị Thế giới về Ung thư Phổi (WCLC 2026); Bệnh viện Weill Cornell Medicine dẫn đầu phẫu thuật lồng ngực bằng robot đơn cổng (SP-RATS) qua một đường rạch tối thiểu 3–4 cm; Cập nhật cá thể hóa ung thư đại trực tràng từ TS. Christopher Lieu; Cảnh báo trẻ hóa ung thư vú tại UCI Health; cùng những cam kết nhân văn từ khoản tài trợ 20 triệu USD của gia đình Rustandy cho Tòa nhà Ung bướu UChicago Medicine, nghiên cứu tái định vị thuốc nhi khoa tại Florida State University và kỷ niệm 10 năm quỹ AutoNation DRV PNK.

Hội Đồng Cố Vấn Y Khoa Ung Bướu Lâm Sàng, Xạ Trị Phân Tử & Ngoại Khoa Lồng Ngực AZungthu.com
|
Chuyên khoa: Ung Bướu Lồng Ngực – Tiêu Hóa, Huyết Học Nhi, Y Học Hạt Nhân & Phẫu Thuật Robot Xâm Lấn Tối Thiểu
Dữ liệu tham chiếu: OncLive / BioNTech / OncoC4, St. Jude Children’s Research Hospital, Marathon Fusion / PR Newswire, Cureus, Medical Dialogues / Amgen, UroToday / ASCO GU, BioSpace / Altis Labs / IASLC WCLC 2026, Weill Cornell Medicine / NYP, Physician’s Weekly & Mayo Clinic.

Mục Lục Chuyên Đề Ung Bướu Lâm Sàng, Y Học Hạt Nhân & Ngoại Khoa Chính Xác Cuối Tháng 09/2026

1. PRESERVE-003: Kháng thể kháng CTLA-4 thế hệ mới Gotistobart vượt trội Docetaxel hậu kháng PD-(L)1

Theo báo cáo lâm sàng vừa được chuyên san ung bướu OncLive cập nhật tuần qua, thử nghiệm pha 3 ngẫu nhiên PRESERVE-003 (NCT05671510) đánh giá đơn trị liệu gotistobart (BNT316 / ONC-392) đối đầu trực tiếp với hóa chất tiêu chuẩn docetaxel ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ thể vảy (sq-NSCLC) di căn đã tiến triển sau liệu pháp kháng PD-(L)1, đã công bố kết quả sống còn toàn bộ (OS) cập nhật đầy hứa hẹn từ Giai đoạn 1.

Trong nhiều năm qua, bệnh nhân ung thư phổi tế bào vảy kháng lại thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch bước 1 rơi vào tình trạng ngõ cụt điều trị, do hóa trị docetaxel bước 2 chỉ mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan nghèo nàn (ORR khoảng $8–12\%$) và thời gian sống sót trung vị hiếm khi vượt quá $6–8$ tháng, kèm theo độc tính ức chế tủy nặng nề. Gotistobart là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp IgG1 kháng CTLA-4 sở hữu thiết kế sinh học mang tính cách mạng:

🔬

Cơ chế nhạy cảm pH và tuần hoàn thụ thể (pH-Sensitive Receptor Recycling):

Khác với ipilimumab gắn vĩnh viễn và kích thích thoái giáng tiêu thể đối với thụ thể CTLA-4 (gây viêm đại tràng và viêm tuyến yên tự miễn nghiêm trọng), gotistobart phân ly khỏi CTLA-4 trong môi trường axit của endosome ($pH \approx 6.0$), cho phép thụ thể CTLA-4 được tái tuần hoàn trở lại bề mặt tế bào lympho T. Điều này bảo toàn cơ chế điều hòa miễn dịch ở mô lành ngoại vi, hạn chế tối đa độc tính tự miễn nghiêm trọng.

⚡

Dọn sạch tế bào T điều hòa (Treg Depletion) chọn lọc trong vi môi trường u:

Nhờ giữ nguyên ái lực gắn kết cực mạnh với thụ thể Fc $\gamma$RIIIa trên các tế bào thực bào tự nhiên (NK cells) và đại thực bào, gotistobart kích hoạt độc tính tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) để tiêu diệt chọn lọc các tế bào Treg ức chế miễn dịch thâm nhiễm dày đặc quanh khối u phổi vảy, mở đường cho tế bào CD8+ hồi sinh và tấn công u trở lại.

2. Phát hiện tại Viện Nhi St. Jude: Khóa đích phân tử biểu sinh KDM2B trong u nguyên bào tủy nhóm nguy cơ cao

Ngày 24/09/2026, Trung tâm Nghiên cứu Ung thư Nhi khoa Bệnh viện St. Jude (Memphis, Hoa Kỳ) đã công bố phát hiện đột phá về mặt sinh học phân tử: Enzyme khử methyl lysine KDM2B (Lysine Demethylase 2B) chính là “điểm phụ thuộc chọn lọc” (selective dependency) sống còn của các khối u nguyên bào tủy (medulloblastoma) thuộc phân nhóm Nhóm 3 (Group 3) và Nhóm 4 (Group 4) có khuếch đại gen sinh ung MYC.

U nguyên bào tủy là dạng u não ác tính phổ biến nhất ở trẻ em. Dù phẫu thuật kết hợp xạ trị toàn bộ trục sọ não – tủy sống và hóa trị liều cao có thể cứu sống một phần bệnh nhân, phân nhóm mang gen khuếch đại MYC có tiên lượng cực kỳ ảm đạm, với tỷ lệ tái phát di căn màng mềm não tủy trên $60\%$ và để lại di chứng thần kinh – nội tiết vĩnh viễn cho trẻ.

Ý nghĩa sinh học then chốt của việc ức chế KDM2B tại St. Jude:

• Phức hợp Polycomb Non-Canonical PRC1.1: KDM2B đóng vai trò mỏ neo liên kết phức hợp PRC1.1 vào các đảo CpG trên sợi chromatin, điều khiển quá trình ức chế các gen ức chế khối u và duy trì trạng thái tế bào gốc ung thư không phân hóa của tế bào thần kinh đệm phôi thai.

• Cửa sổ điều trị an toàn tuyệt đối cho mô não lành: Bằng kỹ thuật sàng lọc CRISPR quy mô hệ gen đối chiếu giữa tế bào ác tính và tế bào tiền thân tiểu não bình thường, nhóm nghiên cứu chứng minh việc triệt tiêu KDM2B làm sụp đổ hoàn toàn mạng lưới phiên mã của MYC gây chết rụng tế bào (apoptosis) hàng loạt ở tế bào u nguyên bào tủy, nhưng lại hoàn toàn không ảnh hưởng đến sự phát triển và biệt hóa của các tế bào thần kinh lành lặn xung quanh.

• Định hướng thiết kế thuốc phân tử nhỏ: Khám phá này mở ra cơ hội cấp bách để phát triển các chất phân hủy protein định hướng (PROTAC) hoặc chất ức chế chọn lọc miền gắn kết ngón tay kẽm CXXC của KDM2B xuyên qua hàng rào máu não.

3. Đột phá Y học Hạt nhân Marathon Fusion: Quy trình sản xuất quy mô công nghiệp đồng vị phát tia Alpha Terbium-149

Theo thông cáo khoa học chính thức từ PR Newswire và Morningstar ngày 24/09/2026, công ty công nghệ hạt nhân Marathon Fusion đã xuất bản lộ trình công nghệ mang tính cách mạng cho phép sản xuất quy mô công nghiệp đồng vị phóng xạ hiếm Terbium-149 ($^{149}\text{Tb}$)—vật liệu hạt nhân được mệnh danh là “chén thánh” của ngành liệu pháp phóng xạ nhắm đích (Targeted Alpha Therapy – TAT).

Mặc dù các đồng vị phát tia alpha như Actinium-225 ($^{225}\text{Ac}$) và Bismuth-213 ($^{213}\text{Bi}$) đang chứng minh hiệu quả dập tắt các ổ di căn kháng thuốc trong ung thư tuyến tiền liệt và u nội tiết thần kinh, chúng gặp phải những rào cản nghiêm trọng: chu kỳ bán rã quá dài gây tích tụ độc tính thận (đối với $^{225}\text{Ac}$, $T_{1/2} = 9.9\text{ ngày}$ và chuỗi phân rã giải phóng 4 hạt alpha dội ngược làm đứt liên kết phối tử) hoặc quá ngắn (đối với $^{213}\text{Bi}$, $T_{1/2} = 46\text{ phút}$). Terbium-149 giải quyết hoàn hảo mọi giới hạn này:

⚛️

Chu kỳ bán rã lý tưởng và khả năng phát tia Alpha đơn độc:

Với chu kỳ bán rã $T_{1/2} = 4,12\text{ giờ}$, $^{149}\text{Tb}$ cung cấp đủ thời gian để các kháng thể đơn dòng hoặc phân tử peptide gắn đích lưu hành và tích tụ tối đa tại mô u, đồng thời tự phân rã nhanh chóng trước khi gây tổn thương tủy xương. Quá trình phân rã phát ra một hạt alpha năng lượng cao ($3,97\text{ MeV}$) với độ truyền năng lượng tuyến tính cao (LET), cắt đứt hoàn toàn chuỗi xoắn kép DNA của tế bào u trong phạm vi vài đường kính tế bào ($< 28\,\mu\text{m}$).

📡

Tích hợp ghi hình PET trực tiếp (True Alpha-PET Teragnostics):

Bên cạnh phân rã alpha, $^{149}\text{Tb}$ đồng thời phát xạ positron ($\beta^+$, $7\%$), cho phép máy chụp PET/CT lâm sàng theo dõi chính xác từng milimet phân bố dược chất phóng xạ trong cơ thể người bệnh theo thời gian thực mà không cần dùng một đồng vị chẩn đoán thay thế khác. Quy trình mới của Marathon Fusion sử dụng máy gia tốc cyclotron dòng cao với bia làm giàu giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.

4. Trục CD36 và tái lập trình lipid trong HCC: Kháng chết tế bào Ferroptosis và ức chế miễn dịch u gan

Công trình tổng quan hệ thống và phân tích cơ chế phân tử xuất bản trên tạp chí y học Cureus cuối tháng 09/2026 đã giải mã một trong những cơ chế phức tạp nhất dẫn đến sự thất bại của thuốc ức chế đa kinase sorafenib/lenvatinib và liệu pháp miễn dịch kết hợp atezolizumab + bevacizumab trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Sự tái lập trình chuyển hóa lipid do thụ thể dọn rác CD36 làm trung gian.

CD36 là một thụ thể xuyên màng đảm nhiệm việc vận chuyển axit béo tự do chuỗi dài vào tế bào. Trong bối cảnh xơ gan nền mỡ hoặc viêm gan thoái hóa mỡ (MASH), tế bào gan ác tính đẩy mạnh bộc lộ CD36 để tạo ra mạng lưới bảo vệ đa tầng:

Mạng lưới sinh bệnh học của trục CD36 trong mô ung thư gan:

• Kháng chết tế bào theo cơ chế Ferroptosis (Iron-dependent Lipid Peroxidation): Bằng cách tích trữ cholesterol este hóa và kích hoạt quá trình $\beta$-oxy hóa axit béo trong ty thể, trục CD36-PPAR$\gamma$ tăng cường tổng hợp chất chống oxy hóa glutathione peroxidase 4 (GPX4), vô hiệu hóa hoàn toàn sự tích tụ peroxide lipid gây chết tế bào do thuốc nhắm trúng đích sorafenib kích hoạt.

• Tê liệt hệ thống miễn dịch thâm nhiễm u (Immune Evasion): Nồng độ axit béo ngoại bào bị bắt giữ quá mức bởi CD36 trên các tế bào tua (Dendritic Cells) khiến các tế bào này suy kiệt năng lượng, không thể trình diện kháng nguyên u cho tế bào T. Đồng thời, CD36 kích hoạt phân cực đại thực bào liên quan ung thư sang kiểu hình ức chế miễn dịch M2 (TAMs) tiết TGF-$\beta$ và IL-10, ngăn chặn tế bào CD8+ xâm nhập.

• Chiến lược phối hợp đảo ngược đề kháng: Các thử nghiệm tiền lâm sàng khẳng định việc sử dụng kháng thể khóa CD36 kết hợp cùng liệu pháp ức chế GPX4 phục hồi ngoạn mục độ nhạy cảm với ferroptosis, biến khối u gan trơ lì miễn dịch thành các khối u nhạy cảm trở lại với thuốc kháng PD-1.

5. Bước ngoặt đường dùng: Subcutaneous Tarlatamab (DLL3 BiTE) duy trì hiệu lực và giảm sâu biến chứng CRS ở ung thư phổi tế bào nhỏ

Theo báo cáo từ Medical Dialogues Oncology ngày 24/09/2026, các kết quả lâm sàng mới nhất về phân tử kháng thể kết nối tế bào T đặc hiệu kép tarlatamab (AMG 757, nhắm đích DLL3 và CD3) bào chế dưới dạng tiêm dưới da (Subcutaneous – SC) đã chứng minh tính an toàn vượt bậc và hoạt tính chống u ấn tượng trên bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn (ES-SCLC).

Tarlatamab dạng truyền tĩnh mạch (IV) đã được FDA cấp phép có điều kiện sau nghiên cứu DeLLphi-301, mang lại bước tiến lịch sử cho căn bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ vốn không có thuốc mới trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, dạng truyền tĩnh mạch đòi hỏi bệnh nhân phải nhập viện theo dõi nghiêm ngặt 24–48 giờ trong các chu kỳ đầu do nguy cơ cao bùng phát Hội chứng giải phóng cytokine (Cytokine Release Syndrome – CRS) và độc tính thần kinh ICANS:

💉

Hấp thu chậm qua hệ bạch huyết san bằng đỉnh nồng độ $C_{\max}$ trong huyết tương:

Dạng tiêm dưới da cho phép thuốc được giải phóng từ từ qua mạng lưới mao mạch bạch huyết mô mỡ dưới da vào đại tuần hoàn. Sự san bằng đỉnh nồng độ tối đa ($C_{\max}$) trong khi vẫn duy trì ổn định diện tích dưới đường cong (AUC) giúp ngăn chặn hiện tượng tế bào lympho T bị kích thích quá mức đột ngột—nguyên nhân cốt lõi gây bão cytokine.

🏥

Triệt tiêu nhu cầu nhập viện theo dõi và mở rộng điều trị ngoại trú:

Tỷ lệ xuất hiện CRS độ $\ge 2$ và độc tính ICANS ở nhóm tiêm dưới da giảm hơn một nửa so với nhóm truyền tĩnh mạch, trong khi tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) duy trì tương đương ($> 35\%$). Điều này mở đường cho việc chuyển giao hoàn toàn phác đồ sang các phòng khám ung bướu ban ngày, giảm áp lực giường bệnh nội trú và cải thiện vượt trội chất lượng sống cho người bệnh.

6. Mở rộng chỉ định ức chế PARP ngoài BRCA2 trong ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm hormone (mHSPC)

Trong bài thảo luận chuyên đề trên UroToday tuần qua, hai chuyên gia ung thư tiết niệu hàng đầu—TS. Rahul Aggarwal (UCSF Helen Diller Family Comprehensive Cancer Center) và TS. Russell Szmulewitz (Đại học Chicago)—đã mổ xẻ dữ liệu phân tử thực chứng về việc ứng dụng các thuốc ức chế PARP (như olaparib, talazoparib, niraparib) vượt ra ngoài đột biến gen kinh điển BRCA2 trong bệnh cảnh ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm hormone (mHSPC).

Các thử nghiệm pha 3 lớn (TALAPRO-2, PROpel, AMPLITUDE) đã cho thấy việc phối hợp thuốc ức chế PARP cùng thuốc nhắm trục thụ thể androgen thế hệ mới (ARPI như enzalutamide, abiraterone) cải thiện rõ rệt sống còn không tiến triển hình ảnh (rPFS). Điểm nhấn chuyên môn quan trọng được các chuyên gia thống nhất bao gồm:

Ba bài học then chốt về sinh học phân tử và phân tầng lâm sàng:

• Sự khác biệt sinh học giữa BRCA2 và các gen sửa chữa tái tổ hợp tương đồng (HRR) khác: Đột biến mầm hoặc soma trên BRCA2 mang lại độ nhạy cảm sâu sắc nhất với hiệu ứng “gây chết tổng hợp” (synthetic lethality). Trong khi đó, các gen như ATM, CHEK2 hay CDK12 có cơ chế điều hòa sửa chữa DNA khác biệt; đơn trị liệu PARP ở nhóm này thường ít hiệu quả, nhưng khi kết hợp với thuốc ức chế AR (ARPI), sự ức chế AR lại gián tiếp gây suy kiệt các enzyme sửa chữa DNA phụ thuộc androgen, tái tạo trạng thái “BRCAness” nhân tạo để thuốc PARP phát huy tác dụng.

• Bắt buộc giải trình tự gen đa gen (NGS) toàn diện sớm ngay từ giai đoạn mHSPC: Không nên đợi đến khi bệnh tiến triển sang giai đoạn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC) mới làm xét nghiệm gen. Việc xét nghiệm mẫu mô u và sinh thiết lỏng ngay từ khi phát hiện di căn giúp xác định sớm các khiếm khuyết HRR để kịp thời đưa phác đồ bộ đôi hoặc bộ ba thuốc vào bước 1.

• Cân bằng độc tính huyết học: Tác dụng phụ thiếu máu và giảm tiểu cầu đòi hỏi bác sĩ phải theo dõi công thức máu định kỳ 2 tuần/lần trong 3 tháng đầu, chủ động giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc thay vì để bệnh nhân rơi vào tình trạng suy tủy sâu.

7. AI chẩn đoán hình ảnh Altis Labs tại WCLC 2026: Tiên lượng sống còn toàn bộ (OS) sớm hơn tiêu chuẩn RECIST

Tại Hội nghị Thế giới về Ung thư Phổi của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Ung thư Phổi (IASLC WCLC 2026), dữ liệu công bố từ công ty công nghệ y tế Altis Labs đã tạo nên một làn sóng quan tâm đặc biệt trong giới nghiên cứu lâm sàng: Nền tảng trí tuệ nhân tạo khai thác dữ liệu hình ảnh cắt lớp vi tính (CT) đã xác lập một điểm kết thúc tính toán hình ảnh học (AI Imaging Endpoint) có khả năng dự báo chính xác lợi ích sống còn toàn bộ (Overall Survival) sớm hơn nhiều tháng so với tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng truyền thống RECIST 1.1.

Tiêu chuẩn RECIST 1.1 thuần túy dựa trên việc đo lường đường kính lớn nhất của các tổn thương đích bằng tay, thường bỏ qua các biến đổi tinh vi về mặt cấu trúc vi mô bên trong khối u như mức độ hoại tử trung tâm, sự suy giảm mạch máu nuôi hoặc hiện tượng “tăng giả” (pseudoprogression) do tế bào miễn dịch thâm nhiễm sưng phồng u khi dùng thuốc kháng PD-1:

💻

Học sâu không gian 3D bóc tách kết cấu mô (Radiomics Volumetric Texture):

Mô hình học máy của Altis Labs phân tích toàn bộ thể tích 3 chiều của khối u và nhu mô phổi xung quanh từ phim chụp CT thường quy, bóc tách hàng nghìn đặc trưng định lượng về độ tương phản, mật độ voxel và cấu trúc mô liên kết mà mắt thường của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh không thể phát hiện.

⏱️

Rút ngắn thời gian và chi phí thử nghiệm lâm sàng pha 2/3:

Dữ liệu từ thử nghiệm pha 3 quy mô lớn khẳng định điểm kết thúc AI tại tuần thứ 6 hoặc tuần thứ 12 dự đoán chính xác sự kéo dài sống còn sau 2 năm với giá trị thống kê vượt trội ($p < 0,0001$). Công cụ này giúp các nhà phát triển thuốc nhanh chóng đưa ra quyết định tiếp tục hay dừng thử nghiệm (Go/No-Go), đồng thời hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đổi phác đồ sớm cho những bệnh nhân không thực sự hưởng lợi trước khi khối u bùng phát.

8. Weill Cornell Medicine: Tiến bộ vượt bậc của phẫu thuật lồng ngực bằng Robot đơn cổng (SP-RATS) qua 1 đường rạch

Chuyên san Advances in Pulmonology & Lung Surgery của Bệnh viện NewYork-Presbyterian và Trường Y Weill Cornell Medicine tuần qua đã công bố báo cáo tổng kết lâm sàng về kỹ thuật Phẫu thuật lồng ngực bằng robot đơn cổng (Single-Port Robotic-Assisted Thoracic Surgery – SP-RATS).

Phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phân thùy giải phẫu kèm nạo vét hạch trung thất là tiêu chuẩn vàng để chữa khỏi ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi lồng ngực đa cổng (VATS) hoặc robot đa cổng truyền thống vẫn cần rạch $3–4$ lỗ liên sườn, gây chèn ép và tổn thương các bó mạch thần kinh liên sườn dẫn đến hội chứng đau mạn tính sau phẫu thuật lồng ngực ở hơn $30\%$ người bệnh. Đội ngũ phẫu thuật viên lồng ngực Weill Cornell Medicine đã tạo nên chuẩn mực can thiệp ngoại khoa mới:

Ưu thế vượt trội của hệ thống Robot đơn cổng Da Vinci SP trong phẫu thuật phổi:

• Chỉ duy nhất một đường rạch nhỏ 3–4 cm: Toàn bộ camera nội soi 3D độ nét cao có thể uốn cong linh hoạt cùng 3 cánh tay phẫu thuật khớp nối tự do được đưa vào khoang màng phổi qua duy nhất một ống thông (cannula) tại một khoang liên sườn đơn lẻ, triệt tiêu nguy cơ tổn thương nhiều dây thần kinh liên sườn.

• Độ tinh xảo tối đa khi phẫu tích rốn phổi và hạch trung thất: Nhờ các khớp xoay linh hoạt $360^\circ$ của cánh tay robot, phẫu thuật viên có thể dễ dàng kiểm soát các mạch máu phổi mỏng manh, thực hiện các ca cắt phân thùy giải phẫu bảo tồn tối đa nhu mô phổi lành cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân có chức năng hô hấp suy giảm.

• Hồi phục thần tốc: Thời gian đặt ống dẫn lưu màng phổi rút ngắn chỉ còn $24–48$ giờ, điểm số đau sau mổ giảm sâu hơn $50\%$, bệnh nhân có thể xuất viện sớm sau $2–3$ ngày và nhanh chóng bước vào các liệu pháp bổ trợ tiếp theo nếu cần.

9. Cá thể hóa ung thư đại trực tràng (Dr. Christopher Lieu) & Sự bùng nổ của thị trường sinh thiết lỏng ung thư phổi

Trong cuộc trao đổi chuyên sâu trên Physician’s Weekly, TS. Christopher Lieu (Phó Giám đốc Trung tâm Ung thư Đại học Colorado, Chuyên gia hàng đầu của Hiệp hội Ung bướu Lâm sàng Hoa Kỳ – ASCO) đã nhấn mạnh sự chuyển dịch mang tính bản lề trong quản lý ung thư đại trực tràng (CRC): từ phác đồ hóa trị theo kích thước kinh điển sang mô hình đa mô thức điều hướng bởi sinh học phân tử và DNA khối u lưu hành (ctDNA).

Bác sĩ lâm sàng hiện nay bắt buộc phải phân nhóm chi tiết bệnh nhân dựa trên tình trạng bất ổn định vi vệ tinh (MSI-H/dMMR để chỉ định kháng PD-1 pembrolizumab/nivolumab), đột biến BRAF V600E (phối hợp encorafenib + cetuximab), khuếch đại gen HER2 (phối hợp trastuzumab + tucatinib), và đột biến KRAS G12C. Quan trọng hơn, việc theo dõi ctDNA sau phẫu thuật giúp nhận diện tồn dư tối thiểu (MRD), từ đó miễn trừ hóa trị bổ trợ cho nhóm ctDNA âm tính và tăng cường can thiệp cho nhóm dương tính.

Song song với tiến bộ tiêu hóa, báo cáo thị trường từ GlobeNewswire khẳng định thị trường sinh thiết lỏng ung thư phổi đang bước vào giai đoạn bùng nổ toàn cầu với tốc độ tăng trưởng kép hai con số. Các nền tảng giải trình tự thế hệ mới cực nhạy (ultra-sensitive NGS) cho phép phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc mắc phải của EGFR (như C797S sau osimertinib), dung hợp ALK/ROS1/RET hoặc khuếch đại MET từ máu ngoại vi chỉ trong 72 giờ, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải thực hiện các thủ thuật sinh thiết xuyên thành ngực nguy cơ tràn khí màng phổi cao.

10. Cảnh báo trẻ hóa K vú, Quản trị Tim mạch – Chu sinh Mayo Clinic & Trợ lực cộng đồng trị giá hàng chục triệu USD

Bản tin tổng hợp y khoa tuần cuối tháng 09/2026 cũng ghi nhận nhiều cột mốc chính sách y tế và xã hội có tác động sâu rộng đến thực hành ung bướu:

🎗️️

Cảnh báo từ UCI Health về xu hướng trẻ hóa ung thư vú ở phụ nữ dưới 50 tuổi:

Các chuyên gia ung bướu nội – ngoại khoa tại UCI Health cảnh báo tỷ lệ phụ nữ trẻ (20–49 tuổi) mắc ung thư vú thể ác tính (bộ ba âm tính TNBC hoặc HER2+) đang gia tăng rõ rệt. Nhóm tác giả khuyến nghị đẩy mạnh cá thể hóa tầm soát bằng MRI tuyến vú cho phụ nữ có mô tuyến vú đặc hoặc tiền sử gia đình, không chờ đến mốc 40 tuổi theo hướng dẫn chụp X-quang tuyến vú thông thường.

🤱

Mô hình Phòng khám Sản khoa – Tim mạch tích hợp tại Mayo Clinic:

Theo công bố từ Mayo Clinic, việc thành lập phòng khám chuyên sâu kết hợp bác sĩ tim mạch, sản phụ khoa và ung thư giúp quản lý an toàn thai kỳ cho những phụ nữ từng điều trị ung thư bằng anthracycline/xạ trị trung thất hoặc đang dùng thuốc đích điều trị ung thư, bảo vệ an toàn tính mạng cả mẹ và thai nhi.

🏛️

Huy động nguồn lực từ thiện hàng chục triệu USD thúc đẩy hạ tầng y tế:

Khoản tài trợ 20 triệu USD từ vợ chồng Susan và Tandean Rustandy đã giúp dự án Tòa nhà Ung bướu độc lập đầu tiên của UChicago Medicine về đích; Đại học Tiểu bang Florida (FSU) nhận tài trợ từ Quỹ Đổi mới Ung thư Florida để nghiên cứu tái định vị thuốc cho ung thư nhi khoa; cùng chương trình AutoNation DRV PNK cán mốc gây quỹ hơn 50 triệu USD cho tầm soát và điều trị ung thư toàn quốc.

11. Bảng đối chiếu toàn diện 10 bước ngoặt lâm sàng, cơ chế phân tử & tiêu chuẩn can thiệp cuối tháng 09/2026

Bảng tổng hợp đối chiếu 10 công trình khoa học, thử nghiệm lâm sàng và tiến bộ y học chính xác được công bố cuối tháng 09/2026:

Công trình / Đột phá y khoa Cơ chế sinh học & Thiết kế nghiên cứu Thách thức lâm sàng trước đây Bước ngoặt lâm sàng & Chuẩn mực 2026
Gotistobart PRESERVE-003 (OncoC4 / BioNTech) Kháng thể kháng CTLA-4 nhạy cảm pH, tái tuần hoàn thụ thể và dọn sạch chọn lọc tế bào Treg tại u. Hóa chất docetaxel bước 2 cho sống còn ngắn ($< 8$ tháng), độc tính tủy nặng và kháng thuốc miễn dịch. Kéo dài vượt trội sống còn toàn bộ (OS) trong ung thư phổi tế bào vảy di căn hậu kháng PD-(L)1.
Khóa Đích Biểu Sinh KDM2B (Viện Nhi St. Jude) Ức chế phân tử enzyme khử methyl histone KDM2B thuộc phức hợp PRC1.1 điều hòa gen MYC. U nguyên bào tủy Nhóm 3/4 khuếch đại MYC ở trẻ em có tỷ lệ tái phát $> 60\%$ và di chứng xạ trị nặng nề. Tiêu diệt chọn lọc tế bào u ác tính mà hoàn toàn bảo tồn tế bào thần kinh tiểu não bình thường.
Đồng Vị Alpha Terbium-149 (Marathon Fusion) Phát hạt alpha năng lượng cao ($3,97\text{ MeV}$) cắt đứt chuỗi đôi DNA kết hợp phát xạ positron chụp PET. Nguồn cung khan hiếm toàn cầu và các đồng vị alpha hiện có gây độc tính thận muộn hoặc chu kỳ bán rã quá ngắn. Chu kỳ $T_{1/2} = 4,12\text{ giờ}$ hoàn hảo cho trị liệu alpha nhắm đích (TAT) kết hợp chụp ảnh PET trực tiếp.
Trục CD36 & Chuyển Hóa Lipid Trong HCC (Cureus) Thụ thể CD36 thu nhận axit béo kích hoạt GPX4 kháng ferroptosis và phân cực đại thực bào M2 ức chế miễn dịch. Hiện tượng trơ lì điều trị đối với thuốc ức chế kinase sorafenib và miễn dịch atezolizumab + bevacizumab. Xác lập đích điều trị phối hợp: kháng thể kháng CD36 kích hoạt lại chết tế bào ferroptosis và miễn dịch u gan.
Tarlatamab Tiêm Dưới Da Trong SCLC (Medical Dialogues) Kháng thể đặc hiệu kép BiTE nhắm DLL3/CD3 hấp thu chậm qua mao mạch bạch huyết san phẳng đỉnh $C_{\max}$. Dạng truyền tĩnh mạch gây bão giải phóng cytokine (CRS) và ICANS buộc bệnh nhân phải nhập viện nội trú dài ngày. Giảm hơn nửa tỷ lệ CRS nặng, giữ vững ORR $> 35\%$ và cho phép triển khai điều trị ngoại trú an toàn.
Ức Chế PARP Ngoài BRCA2 Trong mHSPC (UroToday) Phối hợp thuốc PARPi (olaparib, talazoparib) cùng ARPI tạo trạng thái “BRCAness” nhân tạo cho gen ATM/CHEK2. Đơn trị PARPi không hiệu quả trên nhóm gen HRR phi-BRCA2 và bỏ lỡ thời điểm vàng can thiệp bước 1. Cải thiện rõ rệt sống còn rPFS khi phối hợp ARPI + PARPi sớm ngay từ giai đoạn di căn nhạy cảm hormone.
AI Hình Ảnh Altis Labs (IASLC WCLC 2026) Mô hình học sâu phân tích kết cấu mô thể tích 3D (radiomics) từ phim chụp CT lồng ngực thường quy. Tiêu chuẩn RECIST 1.1 đo đường kính tổn thương phản ứng chậm và dễ nhầm lẫn với hiện tượng tăng giả. Tiên lượng sống còn toàn bộ chính xác ngay từ tuần thứ 6–12, tối ưu hóa thiết kế thử nghiệm pha 2/3.
Robot Đơn Cổng SP-RATS Cắt Phổi (Weill Cornell) Hệ thống robot Da Vinci SP luồn camera và 3 cánh tay khớp xoay $360^\circ$ qua 1 đường rạch 3–4 cm. Mổ nội soi đa cổng làm tổn thương nhiều khoang liên sườn gây đau mạn tính kéo dài sau phẫu thuật. Rút ngắn thời gian dẫn lưu dưới 48 giờ, giảm $> 50\%$ đau sau mổ và bảo tồn chức năng hô hấp vượt trội.
Cá Thể Hóa mCRC & Sinh Thiết Lỏng (Physician’s Weekly) Ứng dụng ctDNA phát hiện tồn dư tối thiểu (MRD) và phân tầng theo dấu ấn MSI-H, BRAF, HER2, KRAS G12C. Hóa trị đồng loạt theo giai đoạn giải phẫu gây thừa điều trị cho nhóm nguy cơ thấp và thiếu điều trị đích. Chuyển dịch sang điều trị giải mã sinh học, sinh thiết lỏng trả kết quả đột biến phổi trong 72 giờ.
Tự Động Hóa Nhắc Nhở Tầm Soát LDCT Trên EHR (Cureus) Tích hợp chuyên mục duy trì sức khỏe (Health Maintenance Topic) tự động cảnh báo trên bệnh án điện tử. Tỷ lệ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn hoàn thành chụp cắt lớp liều thấp tầm soát ung thư phổi $< 10\%$. Tăng vọt tỷ lệ hoàn thành chụp LDCT tại các phòng khám bác sĩ nội trú, phát hiện u phổi giai đoạn I sớm.

12. Phác đồ 5 bước chuẩn mực ứng dụng chẩn đoán phân tử, kiểm soát độc tính và điều trị ngoại – nội khoa đa mô thức

Hội đồng Cố vấn Y khoa AZungthu.com đề xuất phác đồ 5 bước hành động chuẩn mực ứng dụng các tiến bộ y sinh học mới nhất vào thực hành ung bướu:

🔍

Bước 1: Tối ưu hóa tầm soát sớm bằng công nghệ số và sinh thiết lỏng:

Kích hoạt hệ thống nhắc nhở tự động trên bệnh án điện tử (EHR) để chỉ định chụp LDCT cho nhóm nguy cơ cao; áp dụng MRI tuyến vú cho phụ nữ trẻ có nguy cơ di truyền; ứng dụng xét nghiệm ctDNA thế hệ mới để giám sát tiến triển và tái phát sớm.

🔪

Bước 2: Ưu tiên phẫu thuật lồng ngực robot đơn cổng (SP-RATS) bảo tồn mô lành:

Đối với ung thư phổi giai đoạn sớm, ưu tiên chỉ định kỹ thuật SP-RATS qua 1 đường rạch liên sườn đơn lẻ để nạo vét hạch triệt để, cắt giảm tối đa biến chứng đau dây thần kinh mạn tính và rút ngắn thời gian nằm viện dưới 48 giờ.

🧬

Bước 3: Giải mã bộ gen NGS toàn diện định hướng liệu pháp trúng đích:

Thực hiện NGS toàn diện ngay từ giai đoạn di căn ban đầu: tìm kiếm đột biến HRR (BRCA, ATM, CDK12) trong ung thư tuyến tiền liệt để phối hợp sớm ARPI + PARPi; đánh giá trục MSI, BRAF, HER2, KRAS G12C trong ung thư đại trực tràng để chọn đúng thuốc đích bước 1.

🛡️

Bước 4: Chuyển đổi đường dùng và ứng dụng kháng thể thế hệ mới:

Ưu tiên tarlatamab tiêm dưới da cho bệnh nhân SCLC để kiểm soát an toàn bão cytokine CRS ngoại trú; cân nhắc gotistobart (kháng thể kháng CTLA-4 nhạy cảm pH) cho bệnh nhân ung thư phổi vảy kháng thuốc PD-(L)1 thay vì hóa trị docetaxel đơn thuần.

🤝

Bước 5: Đồng hành đa chuyên khoa toàn diện và kết nối nguồn lực nhân văn:

Thiết lập sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tim mạch – sản khoa và ung thư đối với bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản; tích cực kết nối gia đình bệnh nhi mắc ung thư hiếm gặp với các chương trình thử nghiệm lâm sàng và quỹ hỗ trợ thuốc từ thiện.

13. Giải đáp thắc mắc chuyên sâu (FAQ) dành cho bác sĩ chuyên khoa, nhân viên y tế và người bệnh

Q1: Kháng thể gotistobart trong nghiên cứu PRESERVE-003 khác biệt thế nào so với thuốc kháng CTLA-4 ipilimumab kinh điển?

Chuyên gia trả lời: Ipilimumab gắn chặt và làm thoái giáng thụ thể CTLA-4 ở cả mô u lẫn tế bào lành, dẫn đến tỷ lệ độc tính tự miễn nghiêm trọng (viêm đại tràng, viêm nội tiết) rất cao. Gotistobart được thiết kế nhạy cảm với pH: khi đi vào bọng nội bào có môi trường axit ($pH \approx 6.0$), thuốc tự động nhả thụ thể ra để CTLA-4 tái tuần hoàn về màng tế bào. Cơ chế này bảo vệ mô lành ngoại vi khỏi phản ứng tự miễn, đồng thời vẫn dọn sạch chọn lọc tế bào T điều hòa (Treg) ức chế miễn dịch tại khối u, tạo hiệu quả vượt trội so với hóa trị docetaxel ở bệnh nhân ung thư phổi vảy đã kháng thuốc PD-1.

Q2: Tại sao đồng vị Terbium-149 lại được đánh giá là tương lai của xạ trị hạt nhân nhắm đích (Targeted Alpha Therapy)?

Chuyên gia trả lời: Terbium-149 sở hữu chu kỳ bán rã lý tưởng (4,12 giờ), đủ dài để thuốc gắn vào ổ di căn và tự tiêu biến nhanh, tránh tích tụ phóng xạ lâu ngày gây suy thận như Actinium-225. Hạt alpha năng lượng cao của $^{149}\text{Tb}$ có tầm bắn siêu ngắn ($< 28\,\mu\text{m}$), phá hủy chuỗi xoắn kép DNA của tế bào u mà không làm tổn thương mô tủy xương kế cận. Đặc biệt, nó đồng thời phát positron cho phép chụp hình ảnh PET trực tiếp để bác sĩ theo dõi chính xác vị trí phân bố thuốc trong cơ thể người bệnh.

Q3: Lợi thế lớn nhất của dạng tiêm dưới da (Subcutaneous) đối với thuốc tarlatamab trong ung thư phổi tế bào nhỏ là gì?

Chuyên gia trả lời: Dạng truyền tĩnh mạch kinh điển của tarlatamab gây tăng đột ngột nồng độ thuốc trong máu ($C_{\max}$), dẫn đến bão cytokine (CRS) khiến bệnh nhân phải nhập viện nội trú dài ngày. Dạng tiêm dưới da được giải phóng từ từ qua hệ bạch huyết, giúp san phẳng đỉnh nồng độ này. Kết quả lâm sàng cho thấy tỷ lệ CRS và độc tính thần kinh ICANS giảm hơn 50% trong khi hiệu lực chống u vẫn duy trì ở mức cao (ORR $> 35\%$), cho phép điều trị an toàn tại các phòng khám ung thư ngoại trú.

Q4: Phẫu thuật lồng ngực robot đơn cổng (SP-RATS) tại Weill Cornell Medicine mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân ung thư phổi?

Chuyên gia trả lời: Thay vì phải rạch 3–4 lỗ ở nhiều khoang xương sườn như trước, kỹ thuật SP-RATS chỉ sử dụng một đường rạch duy nhất 3–4 cm ở một vị trí liên sườn. Cả camera 3D và 3 cánh tay robot xoay $360^\circ$ đều đi qua đường rạch này, giúp phẫu thuật viên cắt bỏ thùy phổi và nạo vét hạch trung thất sạch sẽ mà không chèn ép nhiều dây thần kinh liên sườn. Bệnh nhân giảm hơn 50% cơn đau sau mổ, rút ống dẫn lưu sớm và có thể xuất viện chỉ sau 2–3 ngày.

AZ

Hội Đồng Cố Vấn Y Khoa Ung Bướu Lâm Sàng, Xạ Trị Phân Tử & Ngoại Khoa Lồng Ngực – AZungthu.com

Chuyên trang thông tin y học độc lập cập nhật các công trình nghiên cứu ung bướu học chính xác, kháng thể kháng CTLA-4 nhạy cảm pH, xạ trị phân tử bằng đồng vị hạt nhân Terbium-149, phẫu thuật robot đơn cổng SP-RATS và chiến lược can thiệp đa mô thức toàn diện. Toàn bộ nội dung được tổng hợp khách quan từ các tổ chức khoa học danh tiếng thế giới: OncLive, St. Jude Children’s Research Hospital, Marathon Fusion, Cureus, Medical Dialogues, UroToday, Altis Labs / IASLC WCLC 2026, Weill Cornell Medicine, NewYork-Presbyterian, Physician’s Weekly, Mayo Clinic và UCI Health.

* Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y khoa: Nội dung bài viết nhằm mục đích phổ biến kiến thức khoa học và cập nhật tiến bộ y sinh học quốc tế, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc cơ quan y tế có thẩm quyền. Mọi quyết định thay đổi liều lượng thuốc, tham gia thử nghiệm lâm sàng hay can thiệp phẫu thuật bắt buộc phải thông qua hội đồng đa chuyên khoa (MDT) tại các bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị chuyên dụng.

By Thoát khỏi ung thư

Tự chữa khỏi ung thư, rất nhiều liệu pháp, phác đồ điều trị ung thư đã được áp dụng và gần đây Cần sa y tế đã được sử dụng như một liệu pháp điều trị ung thư vô cùng hiệu quả. Mời bạn đón đọc các bài viết về cách phòng tránh ung thư, bài thuốc hay chữa ung thư và các sử dụng tinh dầu CBD trong điều trị ung thư . CBD là một chiết suất từ cây gai dầu, hoàng toàn không gây hiệu ứng tâm lý và an toàn cho người bệnh.