Tue. Oct 13th, 2026

Đột Phá Điều Trị Ung Thư 2026: Từ Gedatolisib Đến Phác Đồ Talzenna

Tổng Luận Lâm Sàng & Trị Liệu Trúng Đích Phân Tử 2026
Thời gian đọc: 24 phút
Hội đồng Cố vấn Y khoa AZungthu

Đột Phá Điều Trị Ung Thư 2026: Từ Thuốc Đích Gedatolisib Trong Ung Thư Vú HR+/HER2-, Phác Đồ Talzenna Phối Hợp Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt, Thuật Toán Trị Liệu Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Thận (RCC) Đến Kỹ Thuật Phẫu Thuật Đặt Ống Shunt Não Cứu Sống Áp Lực Nội Sọ

Hội đồng Chuyên gia Y học Ung Bướu AZungthu

Ban Biên Tập Y Học Ung Bướu AZungthu
Tổng hợp dữ liệu từ FDA, Reuters, Pfizer, Targeted Oncology, City of Hope, FierceBiotech, Inside Precision Medicine 2026


Thông Điệp Cốt Lõi Từ Chuyên Gia Y Khoa:

Năm 2026 ghi nhận những bước chuyển mình mang tính lịch sử trong y học ung bướu chính xác: (1) Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chính thức phê chuẩn thuốc ức chế đa đích pan-PI3K/mTOR Gedatolisib (Revtorpyk), tạo ra bước ngoặt phá vỡ cơ chế kháng thuốc nội tiết và CDK4/6 ở bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- với tỷ lệ giảm nguy cơ tiến triển lên tới 76%; (2) FDA cấp quyền Ưu tiên thẩm định (Priority Review) cho phác đồ kết hợp thuốc ức chế PARP Talzenna (talazoparib) và Xtandi (enzalutamide) mở rộng cơ hội sống còn vượt bậc cho nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt di căn mang đột biến gen sửa chữa DNA (HRR); (3) Thuật toán chuẩn hóa điều trị bước 1 cho ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) tiến triển dựa trên thang điểm nguy cơ IMDC; (4) Tối ưu hóa liệu pháp phóng xạ phối tử RLT (Radioligand Therapy); (5) Tái định vị dược lý thuốc chống sốt rét mở ra điểm yếu chuyển hóa u; và (6) Kỹ thuật ngoại thần kinh phẫu thuật đặt ống Shunt não giải áp kịp thời cứu vãn tính mạng cho bệnh nhân u não và di căn thần kinh.

1. Vì Sao Người Bệnh Và Gia Đình Cần Cập Nhật Toàn Diện Bản Đồ Y Học Ung Bướu Năm 2026?

Khi đứng trước chẩn đoán ung thư ở giai đoạn tiến triển, di căn hoặc khi các liệu pháp điều trị ban đầu bắt đầu có dấu hiệu mất đáp ứng, tâm lý người bệnh và gia đình thường rơi vào trạng thái bế tắc. Tuy nhiên, sự phát triển vũ bão của y học chính xác năm 2026 đã chứng minh rằng: Kháng thuốc không còn đồng nghĩa với hết hy vọng.

  • Phá vỡ nút thắt kháng thuốc nội tiết: Các phân tử mới nhắm trúng đích đồng thời cả trục PI3K và mTOR như Gedatolisib giúp vô hiệu hóa các con đường lẩn tránh của tế bào ung thư vú, biến những khối u trơ ì thành những khối u nhạy cảm trở lại với thuốc ức chế phân chia tế bào.
  • Tận dụng cơ chế “Gây chết tổng hợp” (Synthetic Lethality): Sự kết hợp giữa thuốc ức chế enzym sửa chữa DNA PARP Talzenna và thuốc chẹn thụ thể nội tiết nam Xtandi tạo ra đòn tấn công kép vào cấu trúc di truyền của tế bào u tuyến tiền liệt, kéo dài thời gian sống còn không tiến triển chưa từng có tiền lệ.
  • Điều trị đa mô thức và can thiệp kịp thời: Từ các phác đồ miễn dịch kết hợp TKI trong ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) cho đến kỹ thuật phẫu thuật đặt ống Shunt não giải áp não úng thủy, y học hiện đại đã trang bị đầy đủ vũ khí để bảo vệ cả thời gian sống lẫn chất lượng sống của người bệnh.

2. FDA Chính Thức Phê Chuẩn Gedatolisib (Revtorpyk): Đột Phá Ức Chế Đa Đích pan-PI3K/mTOR Cắt Đứt Kháng Thuốc Trong Ung Thư Vú HR+/HER2-

Theo thông cáo chính thức từ hãng tin quốc tế Reuters và thông báo của FDA, cơ quan này đã chính thức cấp phép lưu hành cho thuốc Gedatolisib (tên thương mại: Revtorpyk do công ty công nghệ sinh học Celcuity phát triển). Thuốc được chỉ định phối hợp với Palbociclib (Ibrance) và Fulvestrant (Faslodex) cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư vú HR+/HER2- tiến triển tại chỗ hoặc di căn đã bị kháng thuốc sau phác đồ nội tiết kết hợp thuốc ức chế CDK4/6 và đặc biệt là khối u không mang đột biến PIK3CA (chiếm tới 60% tổng số bệnh nhân).

Mô hình tương tác dược lý phân tử của thuốc ức chế đa đích Gedatolisib chẹn đồng thời enzym PI3K và mTOR trong tế bào ung thư vú

Cơ chế ức chế đồng thời tất cả các đồng dạng của PI3K và cả hai phức hợp mTORC1/mTORC2 của Gedatolisib giúp ngăn chặn triệt để tín hiệu sinh tồn của tế bào ung thư vú kháng thuốc

Bằng Chứng Thuyết Phục Từ Thử Nghiệm Lâm Sàng Pha 3 VIKTORIA-1:

Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm quốc tế VIKTORIA-1 trên 392 bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- tiến triển đã chứng minh sức mạnh vượt trội của phác đồ 3 thuốc:

  • Giảm 76% nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tử vong: Bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ kết hợp Gedatolisib + Palbociclib + Fulvestrant đạt thời gian sống còn không tiến triển trung vị (median PFS) lên tới 9.3 tháng, so với chỉ vỏn vẹn 2.0 tháng ở nhóm chứng chỉ dùng đơn trị liệu Fulvestrant (HR 0.24, p < 0.0001).
  • Tỷ lệ đáp ứng khách quan ấn tượng (ORR): Đạt 32% ở nhóm dùng phác đồ 3 thuốc và 28% ở nhóm dùng phác đồ 2 thuốc (Gedatolisib + Fulvestrant), vượt trội hoàn toàn so với mức 1% của nhóm đối chứng Fulvestrant đơn thuần.
  • Cơ chế dược lý khác biệt pan-PI3K/mTOR: Khác với các thuốc ức chế chọn lọc đơn lẻ chỉ nhắm vào 1 đồng dạng của PI3K (dễ dẫn đến hiện tượng kích hoạt bù trừ qua mTOR), Gedatolisib khóa chặt cả 4 đồng dạng (p110α, β, γ, δ) và ức chế trực tiếp cả mTORC1 lẫn mTORC2, dập tắt hoàn toàn con đường truyền tín hiệu sinh tồn của khối u.
  • Quản lý tác dụng phụ chuyên biệt: Thuốc được truyền tĩnh mạch 30 phút mỗi tuần trong chu kỳ 28 ngày. Các tác dụng phụ chính bao gồm viêm loét niêm mạc miệng (stomatitis) và tăng đường huyết, có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả bằng việc sử dụng nước súc miệng steroid dự phòng (như Dexamethasone oral solution) và theo dõi đường huyết định kỳ.

3. Báo Cáo Từ Pfizer & ASCO 2026: FDA Cấp Priority Review Cho Phác Đồ Phối Hợp Talzenna + Xtandi Trong Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Di Căn

Tập đoàn dược phẩm Pfizer vừa công bố FDA đã chính thức chấp thuận hồ sơ và cấp quyền Ưu tiên thẩm định (Priority Review) cho đơn đăng ký thuốc mới bổ sung (sNDA) đối với thuốc ức chế enzym PARP Talzenna (talazoparib) kết hợp với thuốc ức chế thụ thể nội tiết Androgen Xtandi (enzalutamide) cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn (mCSPC) có mang đột biến các gen sửa chữa tái tổ hợp tương đồng (HRR).


A. Dữ Liệu Lâm Sàng Mang Tính Bước Ngoặt Từ Thử Nghiệm Pha 3 TALAPRO-3:

Được công bố trên tạp chí y khoa danh giá The New England Journal of Medicine (NEJM 2026) và báo cáo tại Hội nghị Thường niên ASCO, thử nghiệm TALAPRO-3 trên 599 bệnh nhân mCSPC mang đột biến gen HRR (như BRCA2, ATM, CDK12, CHEK2, BRCA1) cho thấy phác đồ Talzenna + Xtandi giúp giảm tới 52% nguy cơ tiến triển trên hình ảnh học hoặc tử vong (HR 0.48, p < 0.001). Thời gian rPFS trung vị của nhóm dùng phác đồ phối hợp vẫn chưa chạm ngưỡng (Not Reached) so với mức 45.8 tháng ở nhóm chỉ dùng Xtandi kết hợp giả dược.


B. Lợi Ích Vượt Trội Ở Nhóm Bệnh Nhân Mang Đột Biến Gen BRCA1/2:

Phân tích phân nhóm chỉ ra rằng ở những bệnh nhân có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2, việc bổ sung Talzenna giúp cắt giảm rủi ro tiến triển u hoặc tử vong lên tới 63% (HR 0.37). Đồng thời, phác đồ này giúp kéo dài thời gian trì hoãn tiến triển nồng độ kháng nguyên PSA tới 49% và kéo dài thời gian trì hoãn phải bắt đầu hóa trị độc tế bào thêm nhiều năm.


C. Mở Rộng Cơ Hội Cho Cả Nhóm Kháng Cắt Tinh Hoàn (mCRPC – Thử Nghiệm TALAPRO-2):

Song song với bối cảnh mCSPC, dữ liệu từ thử nghiệm TALAPRO-2 cũng củng cố vững chắc vai trò của Talzenna + Xtandi trong giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn (mCRPC), giảm 37% nguy cơ bệnh tiến triển ở toàn bộ quần thể bệnh nhân và giảm tới 54% ở nhóm có khiếm khuyết gen HRR, tái khẳng định tầm quan trọng sống còn của việc thực hiện xét nghiệm gen NGS cho mọi bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn.

4. Báo Cáo Targeted Oncology: Thuật Toán Điều Trị Bước 1 Thực Tiễn Cho Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Thận (RCC) Tiến Triển

Trong bài tổng luận chuyên sâu trên Targeted Oncology, Giáo sư Sumanta (Monty) Kumar Pal, chuyên gia hàng đầu từ Viện Ung thư Quốc gia City of Hope, đã đúc kết thuật toán lựa chọn phác đồ bước 1 cho ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) tiến triển dựa trên hệ thống phân tầng nguy cơ IMDC (Hội đồng Cơ sở Dữ liệu Ung thư Thận Quốc tế):

Phân Tầng Điều Trị Cá Thể Hóa Theo Thang Điểm IMDC:

1. Nhóm Nguy Cơ Tốt (Favorable Risk – 0 yếu tố IMDC):

Ưu tiên tuyệt đối phác đồ phối hợp Thuốc ức chế miễn dịch (IO) + Thuốc ức chế Tyrosine Kinase VEGFR (TKI) như Pembrolizumab + Lenvatinib (thử nghiệm CLEAR) hoặc Nivolumab + Cabozantinib (thử nghiệm CheckMate 9ER). Phác đồ này mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan cao nhất (ORR >70%), tỷ lệ thoái lui hoàn toàn (CR) ấn tượng và kiểm soát kích thước u nhanh chóng.

2. Nhóm Nguy Cơ Trung Bình & Xấu (Intermediate/Poor Risk):

Lựa chọn linh hoạt giữa Miễn dịch kép (Dual IO) Nivolumab + Ipilimumab (thử nghiệm CheckMate 214 – giúp mang lại thời gian sống thêm không dùng thuốc Treatment-Free Survival dài hạn) hoặc các cặp IO + TKI (Nivolumab + Cabozantinib, Pembrolizumab + Lenvatinib) để đạt được hiệu quả sống còn toàn bộ (OS) bền bỉ.

Lưu ý lâm sàng đặc biệt: Đối với các khối u thận có thành phần biệt hóa sarcomatoid (Sarcomatoid Features), các phác đồ chứa thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch mang lại đáp ứng u đặc biệt ngoạn mục, đưa tỷ lệ sống còn của nhóm bệnh nhân vốn có tiên lượng rất xấu này lên mức tương đương với các thể mô học thông thường.

5. Báo Cáo FierceBiotech: Tiến Trình Tối Ưu Hóa Liệu Pháp Phóng Xạ Phối Tử (RLT – Radioligand Therapy) Của Novartis

Liệu pháp phóng xạ phối tử RLT (như Pluvicto trong ung thư tuyến tiền liệt và Lutathera trong u thần kinh nội tiết) đang chứng minh vị thế là một trong những trụ cột điều trị trúng đích chính xác nhất hiện nay. Theo báo cáo từ FierceBiotech (2026), tập đoàn Novartis đang tái cơ cấu và tinh chỉnh danh mục nghiên cứu RLT để tập trung tối đa nguồn lực vào các ứng viên phóng xạ thế hệ mới mang đồng vị phát tia alpha (như Actinium-225 [Ac-225]) và các thụ thể kháng nguyên đích có độ bền vững cao hơn.


Xu Hướng Đột Phá Của Xạ Trị Nhắm Trúng Đích Phân Tử RLT Năm 2026:

  • Chuyển giao từ hạt Beta (Lu-177) sang hạt Alpha (Ac-225): Hạt alpha có mức truyền năng lượng tuyến tính (LET) cực cao với tầm bắn cực ngắn (chỉ vài đường kính tế bào), giúp xé rách chuỗi kép DNA của tế bào ung thư mà hoàn toàn không gây tổn thương các mô lành lân cận như tủy xương và tuyến nước bọt.
  • Mở rộng chỉ định sang u đặc ngoài tuyến tiền liệt: Các thử nghiệm RLT mới đang nhắm tới các kháng nguyên FAP (Fibroblast Activation Protein) có mặt dày đặc trong chất nền của ung thư đại trực tràng, ung thư tụy và ung thư phổi.
  • Phối hợp sớm với Liệu pháp Miễn dịch: Bức xạ ion hóa nội tại từ thuốc RLT kích thích sự giải phóng tân kháng nguyên và các phân tử báo động miễn dịch (DAMPs), biến vi môi trường khối u từ “lạnh” sang “nóng”, tạo đòn bẩy hiệp đồng khi dùng cùng thuốc ức chế PD-1.

6. Báo Cáo Inside Precision Medicine: Cơ Chế Từ Thuốc Chống Sốt Rét Tiết Lộ Điểm Yếu Chuyển Hóa Cốt Tử Trong Nhiều Loại Khối U

Một nghiên cứu đột phá vừa được công bố trên chuyên trang y học Inside Precision Medicine đã hé lộ phát hiện bất ngờ: các phân tử có cơ chế tương tự thuốc chống sốt rét kinh điển có khả năng phơi bày và tấn công vào các “điểm yếu di truyền” (Genetic Vulnerabilities) nằm sâu trong hệ thống chuyển hóa năng lượng của nhiều dòng tế bào ung thư ác tính.

Cơ Chế Khóa Chuyển Hóa & Tự Thực Bào (Autophagy Inhibition):

  • Chặn đứng cơ chế “Tự ăn” của tế bào ung thư: Khi bị tấn công bởi hóa trị hoặc thuốc trúng đích, tế bào ung thư thường kích hoạt quá trình tự thực bào (Autophagy) để tái chế các bào quan hỏng hóc làm nguồn dinh dưỡng sinh tồn. Dẫn xuất thuốc chống sốt rét làm kiềm hóa lysosome, ngăn chặn hoàn toàn chu trình tự tái tạo này và đẩy tế bào u vào con đường tự sát tế bào (Apoptosis).
  • Tái nhạy cảm các dòng u đa kháng thuốc: Nghiên cứu chứng minh việc ức chế chuyển hóa năng lượng giúp khôi phục độ nhạy cảm của các khối u phổi, u đại trực tràng và u nguyên bào thần kinh đệm đối với các liệu pháp miễn dịch hiện đại.

7. Hướng Dẫn Ngoại Thần Kinh City of Hope: Phẫu Thuật Đặt Ống Shunt Não Giải Áp Cứu Sống Bệnh Nhân U Não Và Di Căn Thần Kinh

Đối với các bệnh nhân mắc u não nguyên phát (như u nguyên bào thần kinh đệm Glioblastoma, u màng não) hoặc ung thư di căn não (từ ung thư phổi, ung thư vú, ung thư hắc tố), một trong những biến chứng cấp cứu nguy hiểm nhất đe dọa tính mạng từng phút là Hội chứng Não úng thủy (Hydrocephalus) và Tăng áp lực nội sọ (Increased Intracranial Pressure – ICP). Các chuyên gia ngoại thần kinh tại City of Hope nhấn mạnh vai trò quyết định của kỹ thuật phẫu thuật đặt ống Shunt não.

Bác sĩ ngoại thần kinh thực hiện phẫu thuật vi phẫu đặt hệ thống ống dẫn lưu Shunt não thất - ổ bụng VP Shunt điều trị tăng áp lực nội sọ

Hệ thống ống dẫn lưu não thất – ổ bụng (VP Shunt) với van điều áp một chiều giúp chuyển lưu dịch não tủy dư thừa xuống khoang phúc mạc an toàn, bảo vệ chức năng thần kinh

Vai Trò Sống Còn Của Kỹ Thuật Đặt Ống Shunt Não (VP Shunt):

  • Giải áp tức thì và phục hồi tri giác: Khối u chèn ép hệ thống não thất ngăn cản dòng chảy tự nhiên của dịch não tủy (CSF), gây ứ đọng dịch và đẩy áp lực trong hộp sọ lên mức báo động. Ống VP Shunt được luồn khéo léo dưới da từ não thất nối xuống khoang ổ bụng, đưa áp lực nội sọ về mức sinh lý bình thường chỉ sau vài giờ phẫu thuật.
  • Đảo ngược các triệu chứng thần kinh suy sụp: Xóa tan các cơn đau đầu dữ dội kháng thuốc giảm đau, cắt đứt tình trạng nôn vọt, mờ mắt do phù gai thị, cải thiện ngay tình trạng yếu liệt chi và rối loạn dáng đi.
  • Tạo “Cửa sổ cơ hội vàng” để tiếp tục phác đồ toàn thân: Rất nhiều bệnh nhân bị từ chối xạ trị toàn não hoặc dùng thuốc đích do nguy cơ tụt kẹt não. Sau khi được đặt Shunt giải áp an toàn, toàn trạng bệnh nhân hồi phục ngoạn mục, đủ tiêu chuẩn sức khỏe để bước vào các liệu pháp điều trị trúng đích hoặc miễn dịch kéo dài sự sống.

Phóng Sự Y Khoa: Đột Phá Thuốc Đích Gedatolisib, Phác Đồ Talzenna & Trị Liệu Đa Mô Thức 2026

Video chuyên gia phân tích đột phá thuốc ức chế PI3K Gedatolisib và phác đồ PARP Talzenna

Nhấp vào nút Play để theo dõi toàn bộ video phân tích chuyên sâu trên YouTube

8. Chuyên Gia Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQ)

Q1: Bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- cần làm xét nghiệm gì để biết mình phù hợp với thuốc Gedatolisib?

Bệnh nhân cần làm xét nghiệm giải trình tự gen NGS (thông qua mô sinh thiết hoặc sinh thiết lỏng ctDNA) để xác định tình trạng đột biến gen PIK3CA. Gedatolisib hiện được FDA phê chuẩn chỉ định chính cho nhóm bệnh nhân có khối u không mang đột biến PIK3CA (PIK3CA wild-type) đã từng điều trị qua thuốc ức chế CDK4/6 kết hợp liệu pháp nội tiết.

Q2: Tác dụng phụ chính khi dùng phác đồ Talzenna kết hợp Xtandi là gì và xử trí ra sao?

Tác dụng phụ thường gặp nhất của phác đồ Talzenna + Xtandi là thiếu máu (anemia), mệt mỏi và giảm bạch cầu trung tính do cơ chế ức chế enzym PARP ảnh hưởng nhẹ đến tủy xương. Bác sĩ sẽ theo dõi công thức máu định kỳ mỗi 2-4 tuần; trong trường hợp thiếu máu độ 3, bệnh nhân sẽ được tạm ngưng thuốc ngắn hạn, giảm liều Talzenna hoặc truyền máu bổ sung mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế ung thư dài hạn.

Q3: Người bệnh đặt ống Shunt não (VP Shunt) có thể chụp cộng hưởng từ MRI được không?

Hầu hết các hệ thống van Shunt hiện đại thế hệ mới năm 2026 đều có chứng nhận an toàn với máy chụp MRI (MRI Conditional, thường lên tới 1.5 Tesla hoặc 3.0 Tesla). Tuy nhiên, đối với các loại van có thể lập trình chỉnh áp bằng từ tính bên ngoài (Programmable Valve), sau khi chụp MRI, bác sĩ ngoại thần kinh sẽ sử dụng thiết bị dò từ trường chuyên dụng để kiểm tra và cài đặt lại mức áp lực mở van chính xác cho người bệnh.

9. Lời Khuyên Hành Động Thực Tiễn Từ Ban Cố Vấn Y Khoa AZungthu

Để tiếp cận hiệu quả nhất các tiến bộ y học năm 2026 và bảo vệ tính mạng cho chính mình hoặc người thân, người bệnh cần tuân thủ 3 nguyên tắc hành động vàng sau:


  • Chủ động yêu cầu Xét nghiệm Gen toàn diện (Comprehensive Genomic Profiling – CGP): Dù là ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt hay ung thư thận, việc nắm rõ hồ sơ đột biến gen (BRCA1/2, ATM, PIK3CA, ESR1, VHL) là chìa khóa then chốt để bác sĩ chỉ định trúng đích các phác đồ đột phá như Gedatolisib hay Talzenna ngay khi có dấu hiệu kháng thuốc.

  • Nhận diện sớm các dấu hiệu tăng áp lực nội sọ: Nếu bệnh nhân có khối u não hoặc tiền sử ung thư xuất hiện các triệu chứng đau đầu nhiều vào buổi sáng, nôn vọt, nhìn đôi hoặc lơ mơ, cần đến ngay bệnh viện có chuyên khoa ngoại thần kinh để được chụp cộng hưởng từ sọ não và can thiệp phẫu thuật đặt ống Shunt não kịp thời.

  • Thảo luận kỹ về Phân tầng nguy cơ IMDC trước khi trị liệu ung thư thận: Hãy hỏi rõ bác sĩ điều trị về nhóm nguy cơ của mình để lựa chọn đúng cặp đôi thuốc miễn dịch kép (IO/IO) hay miễn dịch kết hợp thuốc ức chế mạch máu (IO/TKI), tối ưu hóa thời gian sống còn dài lâu.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y khoa: Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cập nhật kiến thức khoa học và nâng cao nhận thức y tế cộng đồng. Mọi quyết định chẩn đoán phân tử, chỉ định phác đồ thuốc trúng đích, liệu pháp xạ trị phối tử RLT hay chỉ định phẫu thuật ngoại thần kinh bắt buộc phải có sự thăm khám, hội chẩn đa chuyên khoa và giám sát trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa ung bướu và ngoại thần kinh tại các cơ sở y tế đủ điều kiện.

By Thoát khỏi ung thư

Tự chữa khỏi ung thư, rất nhiều liệu pháp, phác đồ điều trị ung thư đã được áp dụng và gần đây Cần sa y tế đã được sử dụng như một liệu pháp điều trị ung thư vô cùng hiệu quả. Mời bạn đón đọc các bài viết về cách phòng tránh ung thư, bài thuốc hay chữa ung thư và các sử dụng tinh dầu CBD trong điều trị ung thư . CBD là một chiết suất từ cây gai dầu, hoàng toàn không gây hiệu ứng tâm lý và an toàn cho người bệnh.